Kho từ › Collocations · human rights › foster respect for rights

foster respect for rights

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Khuyến khích sự trân trọng và tôn trọng quyền cá nhân.
UK /ˈfɒs.tər rɪˈspɛkt fɔr raɪts/ · US /ˈfɒs.tər rɪˈspɛkt fɔr raɪts/
Encourage valuing and honoring individual rights.
Education can foster respect for rights among young people.
→ Giáo dục có thể khuyến khích sự tôn trọng quyền lợi trong giới trẻ.
Programs aim to foster respect for human rights in society.→ Các chương trình nhằm thúc đẩy sự tôn trọng quyền con người trong xã hội.
Đồng nghĩa
promote rights respectencourage rights appreciation
Collocations
foster respect for diversityencourage respect for rights
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng quyền.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...