foster respect for rights
Nghĩa
Định nghĩa · Encourage valuing and honoring individual rights.
“Education can foster respect for rights among young people.”Giáo dục có thể khuyến khích sự tôn trọng quyền lợi trong giới trẻ.
“Programs aim to foster respect for human rights in society.”Các chương trình nhằm thúc đẩy sự tôn trọng quyền con người trong xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng quyền.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục.