support anti-violence initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · Aid programs that work against violence.
“Organizations support anti-violence initiatives in communities.”Các tổ chức hỗ trợ các sáng kiến chống bạo lực trong cộng đồng.
“We need to support anti-violence initiatives for safer neighborhoods.”Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến chống bạo lực để có những khu phố an toàn hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của an toàn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các hoạt động xã hội.