Kho từ › Collocations · human rights › support anti-violence initiatives

support anti-violence initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Hỗ trợ các chương trình chống lại bạo lực.
UK /səˈpɔːrt ˌæn.tiˈvaɪə.ləns ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/ · US /səˈpɔːrt ˌæn.tiˈvaɪə.ləns ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/
Aid programs that work against violence.
Organizations support anti-violence initiatives in communities.
→ Các tổ chức hỗ trợ các sáng kiến chống bạo lực trong cộng đồng.
We need to support anti-violence initiatives for safer neighborhoods.→ Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến chống bạo lực để có những khu phố an toàn hơn.
Đồng nghĩa
promote violence preventionsupport peace initiatives
Collocations
support violence preventionadvocate for anti-violence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của an toàn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...