Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop software

/dɪˈvɛl.əp ˈsɒf.tweər/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển phần mềm phr.

Định nghĩa · to create and improve computer programs

“Many companies hire experts to develop software for their needs.”Nhiều công ty thuê chuyên gia để phát triển phần mềm cho nhu cầu của họ.

“Developing software requires a deep understanding of programming languages.”Phát triển phần mềm đòi hỏi hiểu biết sâu về ngôn ngữ lập trình.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự hiểu biết về quá trình phát triển phần mềm trong bài viết.

Ghi chú · Phát triển phần mềm là một lĩnh vực rất có tiềm năng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...