Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sow the seeds of friendship

B2 IELTS

Nghĩa

Khởi đầu hoặc phát triển một tình bạn. phr.

Định nghĩa · To initiate or develop a friendship.

“It's important to sow the seeds of friendship early in life.”Việc khởi đầu tình bạn từ sớm là rất quan trọng.

“They sowed the seeds of friendship in their childhood.”Họ đã khởi đầu tình bạn từ thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh việc bắt đầu tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...