Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the ties that bind

B2 IELTS

Nghĩa

Sự kết nối hoặc mối liên hệ giữ mọi người với nhau. phr.

Định nghĩa · The connections or bonds that hold people together.

“The ties that bind us are stronger than any argument.”Những mối liên hệ giữ chúng ta lại mạnh mẽ hơn bất kỳ cuộc tranh cãi nào.

“Friendship is one of the ties that bind us together.”Tình bạn là một trong những mối liên hệ giữ chúng ta lại với nhau.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để nhấn mạnh sự gắn bó trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này thể hiện sự kết nối trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...