Kho từ › Collocations · music › play musical instruments

play musical instruments

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
chơi nhạc cụ
UK /pleɪ ˈmjuːzɪkəl ɪnstrʊmənts/ · US /pleɪ ˈmjuːzɪkəl ɪnstrʊmənts/
to use tools to create music
Many children enjoy playing musical instruments in school.
→ Nhiều trẻ em thích chơi nhạc cụ ở trường.
He learned to play musical instruments at a young age.→ Anh ấy đã học chơi nhạc cụ từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩa
perform musicmake music
Collocations
play guitarplay piano
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng nói về sở thích âm nhạc của bạn.
Chơi nhạc cụ giúp phát triển khả năng âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...