Kho từ › Collocations · music › experience musical innovation

experience musical innovation

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
trải nghiệm sự đổi mới âm nhạc
UK /ɪkˈspɪərɪəns ˈmjuːzɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ɪkˈspɪərɪəns ˈmjuːzɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/
to encounter new ideas and methods in music
Artists often experience musical innovation in their work.
→ Nghệ sĩ thường trải nghiệm sự đổi mới âm nhạc trong công việc của họ.
Experiencing musical innovation can inspire creativity.→ Trải nghiệm sự đổi mới âm nhạc có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.
Đồng nghĩa
encounter music creativity
Collocations
witness musical innovationfoster musical innovation
🎯 IELTS: Nói về sự đổi mới âm nhạc trong bài viết của bạn.
Sự đổi mới âm nhạc có thể mang lại nhiều điều mới mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...