Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experience musical innovation

/ɪkˈspɪərɪəns ˈmjuːzɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm sự đổi mới âm nhạc phr.

Định nghĩa · to encounter new ideas and methods in music

“Artists often experience musical innovation in their work.”Nghệ sĩ thường trải nghiệm sự đổi mới âm nhạc trong công việc của họ.

“Experiencing musical innovation can inspire creativity.”Trải nghiệm sự đổi mới âm nhạc có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.

Mẹo IELTS · Nói về sự đổi mới âm nhạc trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Sự đổi mới âm nhạc có thể mang lại nhiều điều mới mẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...