Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure basic rights

/ɪnˈʃʊr ˈbeɪsɪk raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo rằng các quyền cơ bản được bảo vệ phr.

Định nghĩa · to make certain that fundamental rights are protected

“Governments must ensure basic rights for all citizens.”Chính phủ phải đảm bảo quyền cơ bản cho tất cả công dân.

“International laws aim to ensure basic rights worldwide.”Các luật quốc tế nhằm đảm bảo quyền cơ bản trên toàn thế giới.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các quyền cơ bản trong bài viết để thể hiện ý kiến mạnh mẽ.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền cơ bản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...