Kho từ › Collocations · human rights › support equal opportunities

support equal opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
hỗ trợ tạo ra sự công bằng trong việc tiếp cận tài nguyên
UK /səˈpɔːrt ˈiːkwəl ˌɑːpərˈtunɪtiz/ · US /səˈpɔːrt ˈiːkwəl ˌɑːpərˈtunɪtiz/
to help create fairness in access to resources
Companies should support equal opportunities for all employees.
→ Các công ty nên hỗ trợ cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên.
Education systems must support equal opportunities for every student.→ Hệ thống giáo dục phải hỗ trợ cơ hội bình đẳng cho mọi học sinh.
Đồng nghĩa
promote equal chancesfoster equal access
Collocations
support equal rightssupport equality initiatives
🎯 IELTS: Đưa ra những ví dụ cụ thể về cơ hội bình đẳng trong bài viết.
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng trong cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...