Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support equal opportunities

/səˈpɔːrt ˈiːkwəl ˌɑːpərˈtunɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ tạo ra sự công bằng trong việc tiếp cận tài nguyên phr.

Định nghĩa · to help create fairness in access to resources

“Companies should support equal opportunities for all employees.”Các công ty nên hỗ trợ cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên.

“Education systems must support equal opportunities for every student.”Hệ thống giáo dục phải hỗ trợ cơ hội bình đẳng cho mọi học sinh.

Mẹo IELTS · Đưa ra những ví dụ cụ thể về cơ hội bình đẳng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng trong cơ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...