Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise funds for rights initiatives

/reɪz fʌndz fɔr raɪts ɪˈnɪʃətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

huy động tiền để hỗ trợ các dự án liên quan đến quyền phr.

Định nghĩa · to collect money to support rights-related projects

“Nonprofits often raise funds for rights initiatives.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường huy động tiền cho các sáng kiến về quyền.

“Fundraising events are held to raise funds for rights initiatives.”Các sự kiện gây quỹ được tổ chức để huy động tiền cho các sáng kiến về quyền.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các dự án cụ thể trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tài trợ cho các sáng kiến về quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...