Kho từ › Collocations · human rights › raise funds for rights initiatives

raise funds for rights initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
huy động tiền để hỗ trợ các dự án liên quan đến quyền
UK /reɪz fʌndz fɔr raɪts ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /reɪz fʌndz fɔr raɪts ɪˈnɪʃətɪvz/
to collect money to support rights-related projects
Nonprofits often raise funds for rights initiatives.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường huy động tiền cho các sáng kiến về quyền.
Fundraising events are held to raise funds for rights initiatives.→ Các sự kiện gây quỹ được tổ chức để huy động tiền cho các sáng kiến về quyền.
Đồng nghĩa
collect funds for rightsfund rights projects
Collocations
raise awareness for rightsraise support for initiatives
🎯 IELTS: Nêu rõ các dự án cụ thể trong bài viết của bạn.
Cụm này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tài trợ cho các sáng kiến về quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...