Kho từ › Collocations · human rights › challenge oppressive systems

challenge oppressive systems

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đối mặt và chống lại các hệ thống không công bằng và kiểm soát
UK /ˈtʃælɪndʒ əˈprɛsɪv ˈsɪstəmz/ · US /ˈtʃælɪndʒ əˈprɛsɪv ˈsɪstəmz/
to confront and fight against unfair and controlling systems
Activists challenge oppressive systems through protests.
→ Các nhà hoạt động đối mặt với các hệ thống áp bức thông qua các cuộc biểu tình.
It is important to challenge oppressive systems in society.→ Điều quan trọng là phải chống lại các hệ thống áp bức trong xã hội.
Đồng nghĩa
confront oppressive regimesfight against tyranny
Collocations
challenge discriminationchallenge social injustices
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ về sự áp bức trong bài viết của bạn.
Cụm này thể hiện sự cần thiết phải đấu tranh chống lại các hệ thống áp bức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...