Kho từ › Collocations · childhood › childhood well-being

childhood well-being

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của trẻ em.
UK · US
The overall health and happiness of children.
Childhood well-being is crucial for future success.
→ Sức khỏe và hạnh phúc thời thơ ấu rất quan trọng cho thành công trong tương lai.
Programs focusing on childhood well-being can make a difference.→ Các chương trình tập trung vào sức khỏe và hạnh phúc thời thơ ấu có thể tạo ra sự khác biệt.
Đồng nghĩa
youthful healthearly happiness
Collocations
promote well-beingensure well-being
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu thống kê để hỗ trợ luận điểm về sức khỏe.
Chăm sóc sức khỏe trẻ em là ưu tiên hàng đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...