Kho từ › Collocations · childhood › childhood learning

childhood learning

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Tiếp thu kiến thức và kỹ năng trong thời thơ ấu.
UK · US
Acquiring knowledge and skills during childhood.
Childhood learning sets the foundation for future education.
→ Việc học hỏi trong thời thơ ấu đặt nền tảng cho giáo dục tương lai.
Engaging activities enhance childhood learning experiences.→ Các hoạt động thú vị nâng cao trải nghiệm học tập thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
youthful educationearly learning
Collocations
facilitate learningenhance learning
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc học hỏi sớm trong bài viết.
Học hỏi sớm giúp trẻ phát triển tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...