Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood learning

B2 IELTS

Nghĩa

Tiếp thu kiến thức và kỹ năng trong thời thơ ấu. phr.

Định nghĩa · Acquiring knowledge and skills during childhood.

“Childhood learning sets the foundation for future education.”Việc học hỏi trong thời thơ ấu đặt nền tảng cho giáo dục tương lai.

“Engaging activities enhance childhood learning experiences.”Các hoạt động thú vị nâng cao trải nghiệm học tập thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc học hỏi sớm trong bài viết.

Ghi chú · Học hỏi sớm giúp trẻ phát triển tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...