Kho từ › Collocations · childhood › childhood guidance

childhood guidance

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Sự hỗ trợ và chỉ dẫn trong thời thơ ấu.
UK · US
Support and direction provided during childhood.
Childhood guidance from parents is essential for development.
→ Sự chỉ dẫn thời thơ ấu từ cha mẹ là cần thiết cho sự phát triển.
Teachers play a significant role in childhood guidance.→ Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong sự chỉ dẫn thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
youth guidanceearly support
Collocations
provide guidanceseek guidance
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của người lớn trong việc hướng dẫn trẻ.
Hướng dẫn giúp trẻ em định hướng đúng đắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...