Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for equal rights

/ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈiː.kwəl raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ quyền bình đẳng cho mọi người phr.

Định nghĩa · to support fairness for all people

“Many groups advocate for equal rights for all citizens.”Nhiều nhóm ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả công dân.

“Activists advocate for equal rights across different sectors.”Các nhà hoạt động ủng hộ quyền bình đẳng trong các lĩnh vực khác nhau.

Mẹo IELTS · Kết hợp với các ví dụ về phong trào để làm nổi bật.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...