Kho từ › Collocations · nutrition & diet › support community gardens

support community gardens

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
khuyến khích việc trồng thực phẩm tại địa phương
UK /səˈpɔːrt kəˈmjuːnɪti ˈɡɑːrdənz/ · US /səˈpɔːrt kəˈmjuːnɪti ˈɡɑːrdənz/
encourage local growing of food in neighborhoods
Supporting community gardens promotes access to fresh produce.
→ Hỗ trợ các vườn cộng đồng thúc đẩy quyền tiếp cận thực phẩm tươi.
Community gardens can enhance local nutrition and food security.→ Các vườn cộng đồng có thể nâng cao dinh dưỡng và an toàn thực phẩm địa phương.
Đồng nghĩa
promote local gardeningencourage urban agriculture
Collocations
support local farmssupport food initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ cho nông nghiệp địa phương.
Cụm từ này thường thấy trong các chương trình phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...