Kho từ › Idioms · deception › to have a hidden agenda

to have a hidden agenda

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
có động cơ hoặc ý định bí mật
UK /tu hæv ə ˈhɪdən əˈdʒɛndə/ · US /tu hæv ə ˈhɪdən əˈdʒɛndə/
to have secret motives or intentions
He seems friendly, but I suspect he has a hidden agenda.
→ Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ anh ấy có ý đồ bí mật.
Watch out; she might have a hidden agenda.→ Cẩn thận; cô ấy có thể có ý định bí mật.
Đồng nghĩa
secret motivesulterior motives
Collocations
hidden agendasecret intentions
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích động cơ của người khác.
Thể hiện sự nghi ngờ về động cơ của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...