Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a hidden agenda

/tu hæv ə ˈhɪdən əˈdʒɛndə/ B2 IELTS

Nghĩa

có động cơ hoặc ý định bí mật phr.

Định nghĩa · to have secret motives or intentions

“He seems friendly, but I suspect he has a hidden agenda.”Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ anh ấy có ý đồ bí mật.

“Watch out; she might have a hidden agenda.”Cẩn thận; cô ấy có thể có ý định bí mật.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi phân tích động cơ của người khác.

Ghi chú · Thể hiện sự nghi ngờ về động cơ của ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...