Kho từ › Idioms · deception › to cover one's tracks

to cover one's tracks

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
che giấu bằng chứng về hành vi sai trái
UK /tu ˈkʌvər wʌnz træk/ · US /tu ˈkʌvər wʌnz træk/
to hide evidence of wrongdoing
He tried to cover his tracks after the incident.
→ Anh ấy đã cố gắng che giấu bằng chứng sau sự cố.
Don’t cover your tracks; be honest.→ Đừng che giấu bằng chứng; hãy trung thực.
Đồng nghĩa
hide evidenceconceal
Collocations
cover trackshide wrongdoing
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích sự không trung thực.
Thể hiện sự che giấu hành vi sai trái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...