Kho từ › Collocations · consumerism › promote fair trade practices

promote fair trade practices

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
để vận động cho thương mại có lợi cho tất cả các bên một cách công bằng
UK /prəˈmoʊt fɛr treɪd ˈpræktɪsɪz/ · US /prəˈmoʊt fɛr treɪd ˈpræktɪsɪz/
to advocate for trading that benefits all parties fairly
Organizations aim to promote fair trade practices globally.
→ Các tổ chức nhằm mục đích thúc đẩy các phương pháp thương mại công bằng trên toàn cầu.
Consumers can promote fair trade practices by choosing ethical brands.→ Người tiêu dùng có thể thúc đẩy các phương pháp thương mại công bằng bằng cách chọn các thương hiệu có đạo đức.
Đồng nghĩa
advocate for equitable tradesupport fair commerce
Collocations
encourage fair tradesupport ethical tradingchampion fair trade policies
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của thương mại công bằng.
Giúp cải thiện điều kiện làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...