Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote conservation awareness

/prəˈmoʊt ˌkɒnsərˈveɪʃən əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy nhận thức về bảo tồn phr.

Định nghĩa · to increase knowledge about conservation efforts

“Schools can promote conservation awareness among students.”Các trường học có thể thúc đẩy nhận thức về bảo tồn trong học sinh.

“Promoting conservation awareness is essential for the environment.”Thúc đẩy nhận thức về bảo tồn là rất cần thiết cho môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về giáo dục bảo tồn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...