Kho từ › Idioms · deception › false front

false front

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
vẻ bề ngoài hoặc thái độ lừa dối
UK /fɔːls frʌnt/ · US /fɔːls frʌnt/
a deceptive appearance or attitude
She has a false front; she's not as confident as she seems.
→ Cô ấy có vẻ bề ngoài lừa dối; cô ấy không tự tin như vẻ ngoài của mình.
He maintained a false front during the interview.→ Anh ta giữ vẻ bề ngoài lừa dối trong cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩa
facadepretense
Collocations
put on a false frontmaintain a false front
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để mô tả tính cách nhân vật trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người không chân thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...