Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

false front

/fɔːls frʌnt/ B2 IELTS

Nghĩa

vẻ bề ngoài hoặc thái độ lừa dối phr.

Định nghĩa · a deceptive appearance or attitude

“She has a false front; she's not as confident as she seems.”Cô ấy có vẻ bề ngoài lừa dối; cô ấy không tự tin như vẻ ngoài của mình.

“He maintained a false front during the interview.”Anh ta giữ vẻ bề ngoài lừa dối trong cuộc phỏng vấn.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để mô tả tính cách nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người không chân thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...