false front
Nghĩa
Định nghĩa · a deceptive appearance or attitude
“She has a false front; she's not as confident as she seems.”Cô ấy có vẻ bề ngoài lừa dối; cô ấy không tự tin như vẻ ngoài của mình.
“He maintained a false front during the interview.”Anh ta giữ vẻ bề ngoài lừa dối trong cuộc phỏng vấn.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để mô tả tính cách nhân vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người không chân thật.