Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smoke and mirrors

/smoʊk ənd ˈmɪrərz/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động lừa dối hoặc gây hiểu lầm phr.

Định nghĩa · deceptive or misleading actions

“The company's promises were just smoke and mirrors.”Những lời hứa của công ty chỉ là trò lừa dối.

“His explanation felt like smoke and mirrors.”Giải thích của anh ấy cảm thấy như một trò lừa dối.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để chỉ sự không trung thực trong kinh doanh.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự không minh bạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...