Kho từ › Idioms · deception › smoke and mirrors

smoke and mirrors

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
hành động lừa dối hoặc gây hiểu lầm
UK /smoʊk ənd ˈmɪrərz/ · US /smoʊk ənd ˈmɪrərz/
deceptive or misleading actions
The company's promises were just smoke and mirrors.
→ Những lời hứa của công ty chỉ là trò lừa dối.
His explanation felt like smoke and mirrors.→ Giải thích của anh ấy cảm thấy như một trò lừa dối.
Đồng nghĩa
deceptionillusion
Collocations
create smoke and mirrorsuse smoke and mirrors
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để chỉ sự không trung thực trong kinh doanh.
Thường dùng để chỉ sự không minh bạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...