smoke and mirrors
Nghĩa
Định nghĩa · deceptive or misleading actions
“The company's promises were just smoke and mirrors.”Những lời hứa của công ty chỉ là trò lừa dối.
“His explanation felt like smoke and mirrors.”Giải thích của anh ấy cảm thấy như một trò lừa dối.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để chỉ sự không trung thực trong kinh doanh.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự không minh bạch.