to play a game
/tə pleɪ ə ɡeɪm/ B2 IELTS
Nghĩa
manipulate hoặc lừa dối ai đó
phr.
Định nghĩa · to manipulate or deceive someone
“He’s always playing games with people’s feelings.”Anh ấy luôn chơi trò với cảm xúc của mọi người.
“Don't play games with me; be honest.”Đừng chơi trò với tôi; hãy thành thật.
Đồng nghĩa
manipulatedeceive
Cụm hay dùng
play games with emotionsplay a game of deception
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về mối quan hệ phức tạp.
Ghi chú · Thường mang nghĩa tiêu cực trong mối quan hệ.