Kho từ › Idioms · deception › the art of deception

the art of deception

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
kỹ năng lừa dối hoặc đánh lừa người khác
UK /ði ɑrt ʌv dɪˈsɛpʃən/ · US /ði ɑrt ʌv dɪˈsɛpʃən/
skill in misleading or tricking others
He mastered the art of deception in his career.
→ Anh ấy đã thành thạo nghệ thuật lừa dối trong sự nghiệp.
The magician showcased the art of deception.→ Nhà ảo thuật đã trình diễn nghệ thuật lừa dối.
Đồng nghĩa
deceittrickery
Collocations
master the art of deceptionthe art of deception in business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ sự tinh vi trong hành động.
Sử dụng để chỉ sự khéo léo trong việc lừa dối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...