cloak and dagger
Nghĩa
Định nghĩa · involving secrecy and mystery
“Their dealings were always cloak and dagger.”Các giao dịch của họ luôn mang tính bí mật.
“The spy novel was full of cloak and dagger elements.”Tiểu thuyết gián điệp đầy những yếu tố bí mật.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo không khí hồi hộp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các hoạt động gián điệp.