Kho từ › Idioms · deception › cloak and dagger

cloak and dagger

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
bao gồm sự bí mật và huyền bí
UK /kloʊk ənd ˈdæɡər/ · US /kloʊk ənd ˈdæɡər/
involving secrecy and mystery
Their dealings were always cloak and dagger.
→ Các giao dịch của họ luôn mang tính bí mật.
The spy novel was full of cloak and dagger elements.→ Tiểu thuyết gián điệp đầy những yếu tố bí mật.
Đồng nghĩa
secretivemysterious
Collocations
cloak and dagger operationscloak and dagger activities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo không khí hồi hộp trong bài viết.
Thường dùng để chỉ các hoạt động gián điệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...