Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a smokescreen

/tə hæv ə ˈsmoʊkˌskriːn/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra một lớp phủ hoặc sự phân tâm lừa dối phr.

Định nghĩa · to create a deceptive cover or distraction

“He used a smokescreen to hide his true intentions.”Anh ta đã sử dụng một lớp phủ để che giấu ý định thật sự.

“The company had a smokescreen to avoid scrutiny.”Công ty đã có một lớp phủ để tránh bị xem xét.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự không minh bạch trong hành động.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...