Kho từ › Idioms · deception › to have a smokescreen

to have a smokescreen

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
tạo ra một lớp phủ hoặc sự phân tâm lừa dối
UK /tə hæv ə ˈsmoʊkˌskriːn/ · US /tə hæv ə ˈsmoʊkˌskriːn/
to create a deceptive cover or distraction
He used a smokescreen to hide his true intentions.
→ Anh ta đã sử dụng một lớp phủ để che giấu ý định thật sự.
The company had a smokescreen to avoid scrutiny.→ Công ty đã có một lớp phủ để tránh bị xem xét.
Đồng nghĩa
distractioncover
Collocations
create a smokescreenuse a smokescreen
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự không minh bạch trong hành động.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...