Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote equality and fairness

/prəˈmoʊt ɪˈkwɑlɪti ənd ˈfɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy bình đẳng và công bằng phr.

Định nghĩa · to support equal rights and just treatment for everyone

“Organizations work to promote equality and fairness in society.”Các tổ chức làm việc để thúc đẩy bình đẳng và công bằng trong xã hội.

“Education can help promote equality and fairness.”Giáo dục có thể giúp thúc đẩy bình đẳng và công bằng.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi viết về các vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu về xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...