Kho từ › Idioms · deception › to play the game

to play the game

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
hành động theo cách chấp nhận hoặc mong đợi
UK /tə pleɪ ðə ɡeɪm/ · US /tə pleɪ ðə ɡeɪm/
to act in an acceptable or expected way
You have to play the game if you want to succeed.
→ Bạn phải hành động theo cách chấp nhận nếu muốn thành công.
He knows how to play the game in politics.→ Anh ấy biết cách hành động trong chính trị.
Đồng nghĩa
conformcomply
Collocations
play the game in businessplay the game with friends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ sự thích nghi trong môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...