Kho từ › Idioms · deception › to act like a wolf in sheep's clothing

to act like a wolf in sheep's clothing

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
giả vờ vô hại trong khi lại nguy hiểm
UK /tə ækt laɪk ə wʊlf ɪn ʃiːps ˈkloʊðɪŋ/ · US /tə ækt laɪk ə wʊlf ɪn ʃiːps ˈkloʊðɪŋ/
to pretend to be harmless while being dangerous
He acted like a wolf in sheep's clothing to deceive others.
→ Anh ta giả vờ vô hại để lừa dối người khác.
Beware of those who act like wolves in sheep's clothing.→ Cẩn thận với những người giả vờ vô hại.
Đồng nghĩa
deceptivetreacherous
Collocations
act like a wolf in sheep's clothingidentify a wolf in sheep's clothing
🎯 IELTS: Sử dụng để cảnh báo trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người không đáng tin cậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...