Kho từ › Idioms · deception › to keep someone guessing

to keep someone guessing

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
làm ai đó không chắc chắn về sự thật
UK /tə kiːp ˈsʌmɒn ˈɡɛsɪŋ/ · US /tə kiːp ˈsʌmɒn ˈɡɛsɪŋ/
to make someone uncertain about the truth
He kept me guessing about his true feelings.
→ Anh ấy làm tôi không chắc chắn về cảm xúc thật của mình.
She loves to keep people guessing with her mysterious nature.→ Cô ấy thích làm mọi người không chắc chắn với bản chất bí ẩn của mình.
Đồng nghĩa
confusemislead
Collocations
keep someone guessing about planskeep someone guessing in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự hồi hộp trong câu chuyện.
Thường dùng để chỉ sự bí ẩn trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...