Kho từ › Idioms · deception › to play both sides

to play both sides

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
hành động theo cách có lợi cho bản thân mà gây hại cho người khác
UK /tə pleɪ boʊθ saɪdz/ · US /tə pleɪ boʊθ saɪdz/
to act in a way that benefits oneself at others' expense
He plays both sides in the conflict for personal gain.
→ Anh ta hành động theo cả hai bên trong xung đột để thu lợi cho bản thân.
Don't trust him; he always plays both sides.→ Đừng tin anh ấy; anh ta luôn hành động theo cả hai bên.
Đồng nghĩa
manipulatedeceive
Collocations
play both sides in a negotiationplay both sides in a dispute
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự không trung thực trong mối quan hệ.
Thường mang sắc thái tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...