Kho từ › Collocations · human rights › raise concerns about inequality

raise concerns about inequality

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
nêu lên mối quan tâm về sự bất bình đẳng
UK /reɪz kənˈsɜrnz əˈbaʊt ɪnɪˈkwɑləti/ · US /reɪz kənˈsɜrnz əˈbaʊt ɪnɪˈkwɑləti/
to highlight issues related to unfair differences
Activists raise concerns about inequality in wealth distribution.
→ Các nhà hoạt động nêu lên mối quan tâm về sự bất bình đẳng trong phân phối tài sản.
We should raise concerns about inequality in education.→ Chúng ta nên nêu lên mối quan tâm về sự bất bình đẳng trong giáo dục.
Đồng nghĩa
highlight inequalitypoint out disparities
Collocations
raise issues of inequalityraise questions about fairness
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về các vấn đề xã hội.
Thường sử dụng trong các bài phát biểu và viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...