Kho từ › Idioms · deception › to throw a wrench in the works

to throw a wrench in the works

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
gây rắc rối cho một kế hoạch hoặc quy trình
UK /tə θroʊ ə rɛnʧ ɪn ðə wɜrks/ · US /tə θroʊ ə rɛnʧ ɪn ðə wɜrks/
to cause problems in a plan or process
His sudden decision threw a wrench in the works.
→ Quyết định đột ngột của anh ấy đã gây rắc rối cho kế hoạch.
Don't throw a wrench in the works now; we need to finish this.→ Đừng gây rắc rối bây giờ; chúng ta cần hoàn thành việc này.
Đồng nghĩa
disrupthinder
Collocations
throw a wrench in the works of a projectthrow a wrench in the works of a plan
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ sự không suôn sẻ trong kế hoạch.
Thường dùng để chỉ sự cản trở trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...