EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · nutrition & diet › increase fiber consumption
increase fiber consumption
B2
phr.
📁 Collocations · nutrition & diet
IELTS
Tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu chất xơ hơn.
UK
·
US
Eat more foods that are high in fiber.
To improve digestion, increase fiber consumption in your diet.
→ Để cải thiện tiêu hóa, hãy tăng cường tiêu thụ chất xơ trong chế độ ăn.
Many health experts recommend increasing fiber consumption.
→ Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên nên tăng cường tiêu thụ chất xơ.
Đồng nghĩa
boost fiber intake
Collocations
increase vegetable intake
increase whole grain consumption
increase healthy snacks
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu thống kê về chất xơ để làm nổi bật lợi ích.
Chất xơ giúp tiêu hóa tốt hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
increase dietary fiber
/ɪnˈkriːs ˈdaɪətɛri ˈfaɪbər/
tăng cường chất xơ trong chế độ ăn
follow a nutrition plan
/ˈfɑloʊ ə nuˈtrɪʃən plæn/
theo dõi kế hoạch dinh dưỡng
provide essential nutrients
cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu
improve overall health
/ɪmˈpruːv ˈoʊ.vər.ɔːl hɛlθ/
cải thiện sức khỏe tổng thể
enhance metabolic rate
/ɪnˈhæns mɛtəˈbɑtɪk reɪt/
tăng cường tỷ lệ trao đổi chất
promote gut health
thúc đẩy sức khỏe đường ruột
encourage hydration
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ haɪˈdreɪ.ʃən/
khuyến khích uống nước
limit saturated fats
/ˈlɪmɪt ˈsætʃəreɪtɪd fæts/
hạn chế chất béo bão hòa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · nutrition & diet
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...