Kho từ › Collocations · health › prevent chronic diseases

prevent chronic diseases

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
ngăn ngừa bệnh mãn tính
UK /prɪˈvɛnt/ /ˈkrɒnɪk/ /dɪˈziːzɪz/ · US /prɪˈvɛnt/ /ˈkrɒnɪk/ /dɪˈziːzɪz/
to stop long-lasting illnesses from developing
Regular check-ups can help prevent chronic diseases.
→ Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa bệnh mãn tính.
A healthy diet is key to preventing chronic diseases.→ Chế độ ăn uống lành mạnh là chìa khóa để ngăn ngừa bệnh mãn tính.
Đồng nghĩa
stop chronic illnessesavoid long-term diseases
Collocations
chronic disease managementchronic disease prevention
🎯 IELTS: Cố gắng kết hợp các cụm từ liên quan trong bài thi.
Chăm sóc sức khỏe định kỳ rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...