Kho từ › Idioms · deception › to lead someone on

to lead someone on

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
đem lại hy vọng giả cho ai đó trong mối quan hệ
UK /tə liːd ˈsʌmˌwʌn ɒn/ · US /tə liːd ˈsʌmˌwʌn ɒn/
to give someone false hope in a relationship
She led him on for months before breaking up.
→ Cô ấy đã khiến anh ấy hy vọng trong vài tháng trước khi chia tay.
Don’t lead him on if you’re not interested.→ Đừng khiến anh ấy hy vọng nếu bạn không quan tâm.
Đồng nghĩa
misleaddeceive
Collocations
lead someone ondon't lead on
🎯 IELTS: Dùng idioms này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...