Kho từ › Idioms · deception › to spin a tale

to spin a tale

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
kể một câu chuyện, thường không đúng sự thật
UK /tə spɪn ə teɪl/ · US /tə spɪn ə teɪl/
to tell a story, often not true
He spun a tale about his adventures abroad.
→ Anh ấy đã kể một câu chuyện về những cuộc phiêu lưu ở nước ngoài.
She spun a tale to impress her friends.→ Cô ấy đã kể một câu chuyện để gây ấn tượng với bạn bè.
Đồng nghĩa
fabricateinvent
Collocations
spin a talespin a yarn
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thêm phần hấp dẫn cho bài viết.
Thường dùng để chỉ những câu chuyện thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...