Kho từ › Idioms · deception › to show your true colors

to show your true colors

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
tiết lộ tính cách hoặc ý định thật của bạn
UK /tə ʃoʊ jʊər truː ˈkʌlərz/ · US /tə ʃoʊ jʊər truː ˈkʌlərz/
to reveal your real character or intentions
He showed his true colors when he got angry.
→ Anh ấy đã tiết lộ tính cách thật khi tức giận.
People often show their true colors in difficult times.→ Con người thường thể hiện bản chất thật trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
revealunmask
Collocations
show true colorstrue colors revealed
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự phát triển nhân cách trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người không trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...