advocate for wildlife conservation
Nghĩa
Định nghĩa · to publicly support efforts to protect wildlife
“Activists advocate for wildlife conservation in their communities.”Các nhà hoạt động vận động cho bảo tồn động vật hoang dã trong cộng đồng của họ.
“Many individuals advocate for wildlife conservation through social media campaigns.”Nhiều cá nhân vận động cho bảo tồn động vật hoang dã thông qua các chiến dịch trên mạng xã hội.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các bài viết về bảo tồn động vật.