Kho từ › Idioms · honesty › come to the point

come to the point

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
nói thẳng về vấn đề chính
UK /kʌm tu ðə pɔɪnt/ · US /kʌm tu ðə pɔɪnt/
to speak directly about the main issue
Let's come to the point; we need to make a decision now.
→ Hãy nói thẳng vào vấn đề; chúng ta cần đưa ra quyết định ngay bây giờ.
I appreciate your thoughts, but can we come to the point?→ Tôi đánh giá cao suy nghĩ của bạn, nhưng chúng ta có thể nói thẳng vào vấn đề không?
Đồng nghĩa
get to the pointbe straightforward
Collocations
come to the point in a conversationcome to the point quicklycome to the point about something
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn tránh vòng vo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...