stand by your principles
Nghĩa
Định nghĩa · to remain committed to your beliefs or values
“Even under pressure, she stood by her principles.”Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
“It's important to stand by your principles in tough times.”Thật quan trọng để giữ vững niềm tin của bạn trong những thời điểm khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên định trong IELTS.
Ghi chú · Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự kiên định.