Kho từ › Idioms · honesty › stand by your principles

stand by your principles

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
giữ vững niềm tin hoặc giá trị của bạn
UK /stænd baɪ jʊr ˈprɪnsəpəlz/ · US /stænd baɪ jʊr ˈprɪnsəpəlz/
to remain committed to your beliefs or values
Even under pressure, she stood by her principles.
→ Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
It's important to stand by your principles in tough times.→ Thật quan trọng để giữ vững niềm tin của bạn trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
stay true to your beliefsbe principled
Collocations
stand by your principles in a debatestand by your principles at workstand by your principles in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên định trong IELTS.
Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự kiên định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...