Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand by your principles

/stænd baɪ jʊr ˈprɪnsəpəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ vững niềm tin hoặc giá trị của bạn phr.

Định nghĩa · to remain committed to your beliefs or values

“Even under pressure, she stood by her principles.”Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.

“It's important to stand by your principles in tough times.”Thật quan trọng để giữ vững niềm tin của bạn trong những thời điểm khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên định trong IELTS.

Ghi chú · Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...