Kho từ › Idioms · honesty › keep it above board

keep it above board

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
hành động một cách trung thực và công khai
UK /kip ɪt əˈbʌv bɔrd/ · US /kip ɪt əˈbʌv bɔrd/
to act honestly and openly
We need to keep everything above board in this project.
→ Chúng ta cần giữ mọi thứ công khai trong dự án này.
It's important to keep it above board in business dealings.→ Thật quan trọng để hành động một cách công khai trong các giao dịch kinh doanh.
Đồng nghĩa
be honestact transparently
Collocations
keep it above board in a projectkeep it above board in negotiationskeep it above board with clients
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự minh bạch trong IELTS.
Thích hợp khi bạn muốn nhấn mạnh tính minh bạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...