Kho từ › Collocations · technology › streamline communication

streamline communication

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
làm cho giao tiếp hiệu quả hơn
UK /ˈstriːm.laɪn kəˌmjun.ɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˈstriːm.laɪn kəˌmjun.ɪˈkeɪ.ʃən/
to make communication more efficient
We aim to streamline communication within the team.
→ Chúng tôi đặt mục tiêu làm cho giao tiếp trong nhóm hiệu quả hơn.
Technology can help streamline communication processes.→ Công nghệ có thể giúp làm cho quy trình giao tiếp hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
simplify communicationenhance communication
Collocations
streamline internal communicationstreamline external communication
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về giao tiếp trong công việc.
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp trong tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...