Kho từ › Idioms · time › the best of times

the best of times

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
một khoảng thời gian rất vui vẻ hoặc thành công.
UK /ðə bɛst ʌv taɪmz/ · US /ðə bɛst ʌv taɪmz/
a very happy or successful period.
Graduation was one of the best of times in my life.
→ Lễ tốt nghiệp là một trong những khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi.
Traveling with friends creates the best of times.→ Du lịch với bạn bè tạo ra những khoảng thời gian tuyệt vời nhất.
Đồng nghĩa
great timeswonderful moments
Collocations
the best of times and worst of timescherish the best of times
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường được sử dụng để nói về những kỷ niệm đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...