Kho từ › Idioms · deception › to sell a bill of goods

to sell a bill of goods

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
lừa ai đó tin vào điều gì đó sai sự thật
UK · US
to deceive someone into believing something false
The salesman sold me a bill of goods.
→ Người bán hàng đã lừa tôi.
Don't let them sell you a bill of goods.→ Đừng để họ lừa gạt bạn.
Đồng nghĩa
deceivemislead
Collocations
sell a bill of goodsbought a bill of goods
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm của bạn rõ ràng và chính xác.
Luôn kiểm tra thông tin trước khi tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...