Kho từ › Idioms · deception › to play for time

to play for time

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
trì hoãn điều gì đó để có lợi thế
UK · US
to delay something to gain an advantage
He was just playing for time before making a decision.
→ Anh ta chỉ đang trì hoãn trước khi đưa ra quyết định.
Don't play for time; act now.→ Đừng trì hoãn; hãy hành động ngay.
Đồng nghĩa
delaystall
Collocations
play for timeplaying for time
🎯 IELTS: Trình bày ý kiến một cách rõ ràng và mạch lạc.
Trì hoãn có thể gây ra rắc rối lớn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...