to play for time
B2 IELTS
Nghĩa
trì hoãn điều gì đó để có lợi thế
phr.
Định nghĩa · to delay something to gain an advantage
“He was just playing for time before making a decision.”Anh ta chỉ đang trì hoãn trước khi đưa ra quyết định.
“Don't play for time; act now.”Đừng trì hoãn; hãy hành động ngay.
Cụm hay dùng
play for timeplaying for time
Mẹo IELTS · Trình bày ý kiến một cách rõ ràng và mạch lạc.
Ghi chú · Trì hoãn có thể gây ra rắc rối lớn hơn.