Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to play for time

B2 IELTS

Nghĩa

trì hoãn điều gì đó để có lợi thế phr.

Định nghĩa · to delay something to gain an advantage

“He was just playing for time before making a decision.”Anh ta chỉ đang trì hoãn trước khi đưa ra quyết định.

“Don't play for time; act now.”Đừng trì hoãn; hãy hành động ngay.

Đồng nghĩa delaystall

Mẹo IELTS · Trình bày ý kiến một cách rõ ràng và mạch lạc.

Ghi chú · Trì hoãn có thể gây ra rắc rối lớn hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...