Kho từ › Idioms · deception › to be economical with the truth

to be economical with the truth

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
không nói toàn bộ sự thật hoặc lừa gạt
UK · US
to not tell the whole truth or to be deceptive
He was economical with the truth in his report.
→ Anh ta đã không nói toàn bộ sự thật trong báo cáo của mình.
Being economical with the truth can be risky.→ Việc không nói toàn bộ sự thật có thể có rủi ro.
Đồng nghĩa
deceptivemisleading
Collocations
be economical with the trutheconomical with the truth
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng của bạn.
Nói dối có thể dẫn đến hệ quả xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...