to hide behind a mask
B2 IELTS
Nghĩa
che giấu cảm xúc hoặc ý định thật sự của mình
phr.
Định nghĩa · to conceal one's true feelings or intentions
“He hides behind a mask of confidence.”Anh ta che giấu cảm xúc thật sự dưới vẻ tự tin.
“Don't hide behind a mask; be honest.”Đừng che giấu cảm xúc; hãy thành thật.
Cụm hay dùng
hide behind a maskhiding behind a mask
Mẹo IELTS · Trình bày ý kiến một cách rõ ràng và mạch lạc.
Ghi chú · Thành thật có thể giúp bạn xây dựng lòng tin.