Kho từ › Idioms · deception › to hide behind a mask

to hide behind a mask

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
che giấu cảm xúc hoặc ý định thật sự của mình
UK · US
to conceal one's true feelings or intentions
He hides behind a mask of confidence.
→ Anh ta che giấu cảm xúc thật sự dưới vẻ tự tin.
Don't hide behind a mask; be honest.→ Đừng che giấu cảm xúc; hãy thành thật.
Đồng nghĩa
concealdisguise
Collocations
hide behind a maskhiding behind a mask
🎯 IELTS: Trình bày ý kiến một cách rõ ràng và mạch lạc.
Thành thật có thể giúp bạn xây dựng lòng tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...