Kho từ › Idioms · deception › to have your cake and eat it too

to have your cake and eat it too

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
muốn có hai điều không thể cùng tồn tại
UK · US
to want to have two incompatible things
He wants to have his cake and eat it too.
→ Anh ta muốn có cả hai điều không thể cùng tồn tại.
You can't have your cake and eat it too.→ Bạn không thể có cả hai điều đó.
Đồng nghĩa
want it allimpossible demand
Collocations
have your cake and eat it toowant your cake
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng của bạn.
Biết chấp nhận những giới hạn của cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...