Kho từ › Idioms · deception › to pull the curtain back

to pull the curtain back

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
tiết lộ sự thật về điều gì đó bị che giấu
UK /pʊl ðə ˈkɜrtən bæk/ · US /pʊl ðə ˈkɜrtən bæk/
to reveal the truth about something hidden
After the investigation, they finally pulled the curtain back on the scandal.
→ Sau cuộc điều tra, họ cuối cùng đã tiết lộ sự thật về vụ bê bối.
The journalist aimed to pull the curtain back on corruption in the city.→ Nhà báo muốn tiết lộ sự thật về tham nhũng trong thành phố.
Đồng nghĩa
reveal the truthuncoverexpose
Collocations
pull the curtain back on somethingpull back the curtainreveal the truth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Cụm này dùng để chỉ việc tiết lộ sự thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...